aim

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mục tiêu, đích
🎯
Đừng chỉ tra "aim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific, concrete objective that a person or group actively works toward, believing it to be realistically achievable
✏️
Câu ví dụ
Her aim is to pass the entrance exam on her first attempt .
Mục tiêu của cô ấy là vượt qua kỳ thi tuyển sinh ngay từ lần thử đầu tiên.
✅
Luyện tập

"aim" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này