single room
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phòng đơn, phòng một giường
Đừng chỉ tra "single room" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hotel room or bedroom used by just one person
Câu ví dụ
The single room in the hostel was small but comfortable .
Phòng đơn trong nhà nghỉ nhỏ nhưng thoải mái.
Luyện tập
"single room" nghĩa là gì?