Nghĩa tiếng Việt
du lịch, ngành du lịch
Đừng chỉ tra "tourism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the business of providing accommodation, services and entertainment for people who are visiting a place for pleasure
Câu ví dụ
The tourism industry has been impacted significantly by global travel restrictions .
Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi các hạn chế đi lại toàn cầu.
Luyện tập
"tourism" nghĩa là gì?