tourism

/ˈtʊˌɹɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, ngành du lịch
🎯
Đừng chỉ tra "tourism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌the business of providing accommodation, services and entertainment for people who are visiting a place for pleasure
✏️
Câu ví dụ
The tourism industry has been impacted significantly by global travel restrictions .
Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi các hạn chế đi lại toàn cầu.
✅
Luyện tập

"tourism" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này