later

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sau, sau đó
🎯
Đừng chỉ tra "later" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a time following the current or mentioned moment, without specifying exactly when
✏️
Câu ví dụ
She plans to travel to Europe later, once her schedule clears up .
Cô ấy dự định đi du lịch châu Âu sau này, một khi lịch trình của cô ấy được dọn dẹp.
✅
Luyện tập

"later" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Time