to hike

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi bộ đường dài, đi bộ leo núi
🎯
Đừng chỉ tra "to hike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take a long walk in the countryside or mountains for exercise or pleasure
✏️
Câu ví dụ
We have been hiking for three hours .
Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong ba giờ.
✅
Luyện tập

"to hike" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement on Foot