to hike
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đi bộ đường dài, đi bộ leo núi
Đừng chỉ tra "to hike" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take a long walk in the countryside or mountains for exercise or pleasure
Câu ví dụ
We have been hiking for three hours .
Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong ba giờ.
Luyện tập
"to hike" nghĩa là gì?