Nghĩa tiếng Việt
dưới, thấp
Đừng chỉ tra "bottom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located at the lowest position or part of something
Câu ví dụ
The book was placed on the bottom shelf , making it easy for the young readers to access .
Cuốn sách được đặt trên kệ dưới cùng, giúp các độc giả nhỏ tuổi dễ dàng tiếp cận.
Luyện tập
"bottom" nghĩa là gì?