prediction

/pɹiˈdɪkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, tiên đoán
🎯
Đừng chỉ tra "prediction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a statement made about the likelihood of something happening in the future
✅
Luyện tập

"prediction" nghĩa là gì?