program

/ˈpɹoʊˌɡɹæm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chương trình, phần mềm
🎯
Đừng chỉ tra "program" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of coded instructions that control how a computer, cell phone, etc. works
✅
Luyện tập

"program" nghĩa là gì?