to bomb
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ném bom, tấn công bằng bom
Definition (English)
to attack someone or something using explosive devices
Câu ví dụ
In military operations , precision-guided munitions are used to bomb specific targets .
Trong các hoạt động quân sự, đạn dược được dẫn đường chính xác được sử dụng để ném bom các mục tiêu cụ thể.
Luyện tập
"to bomb" nghĩa là gì?