Nghĩa tiếng Việt
hoàng gia, gia đình hoàng gia
Đừng chỉ tra "royalty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
kings and queens and any member of their families
Câu ví dụ
The film depicted the life of royalty, highlighting their lavish lifestyle and ceremonial duties .
Bộ phim mô tả cuộc sống của hoàng gia, làm nổi bật lối sống xa hoa và nhiệm vụ nghi lễ của họ.
Luyện tập
"royalty" nghĩa là gì?