Nghĩa tiếng Việt
điện thoại cố định, điện thoại bàn
Đừng chỉ tra "landline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a phone connection using underground cables or wires on poles, rather than the satellite connection
Câu ví dụ
The landline provided a clear connection during the storm .
Điện thoại cố định đã cung cấp kết nối rõ ràng trong cơn bão.
Luyện tập
"landline" nghĩa là gì?