landline

/ˈɫændˌɫaɪn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điện thoại cố định, điện thoại bàn
🎯
Đừng chỉ tra "landline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a phone connection using underground cables or wires on poles, rather than the satellite connection
✏️
Câu ví dụ
The landline provided a clear connection during the storm .
Điện thoại cố định đã cung cấp kết nối rõ ràng trong cơn bão.
✅
Luyện tập

"landline" nghĩa là gì?