criminal record

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền án, lý lịch tư pháp
🎯
Đừng chỉ tra "criminal record" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a legal document that shows a person's history of breaking the law and being punished for it
✏️
Câu ví dụ
The criminal record showed a history of minor offenses but no serious crimes .
Hồ sơ tội phạm cho thấy lịch sử phạm tội nhẹ nhưng không có tội nghiêm trọng.
✅
Luyện tập

"criminal record" nghĩa là gì?