bizarre

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lập dị
🎯
Đừng chỉ tra "bizarre" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
strange or unexpected in appearance, style, or behavior
✏️
Câu ví dụ
His bizarre collection of vintage medical equipment , displayed prominently in his living room , made guests uneasy .
Bộ sưu tập kỳ lạ các thiết bị y tế cổ điển của anh ấy, được trưng bày nổi bật trong phòng khách, khiến khách cảm thấy không thoải mái.
✅
Luyện tập

"bizarre" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity