Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lập dị
Đừng chỉ tra "bizarre" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strange or unexpected in appearance, style, or behavior
Câu ví dụ
His bizarre collection of vintage medical equipment , displayed prominently in his living room , made guests uneasy .
Bộ sưu tập kỳ lạ các thiết bị y tế cổ điển của anh ấy, được trưng bày nổi bật trong phòng khách, khiến khách cảm thấy không thoải mái.
Luyện tập
"bizarre" nghĩa là gì?