Nghĩa tiếng Việt
sáu mươi
Đừng chỉ tra "sixty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 60
Câu ví dụ
The library hosted a special event featuring sixty rare books from its historical collection .
Thư viện đã tổ chức một sự kiện đặc biệt trưng bày sáu mươi cuốn sách quý hiếm từ bộ sưu tập lịch sử của mình.
Luyện tập
"sixty" nghĩa là gì?