Nghĩa tiếng Việt
phòng ngủ, buồng ngủ
Đừng chỉ tra "bedroom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a room we use for sleeping
Câu ví dụ
She placed a small nightstand next to the bed in the bedroom for her belongings .
Cô ấy đặt một chiếc tủ nhỏ bên cạnh giường trong phòng ngủ cho đồ đạc của mình.
Luyện tập
"bedroom" nghĩa là gì?