beach

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bãi biển, bờ biển
🎯
Đừng chỉ tra "beach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of sand or small stones next to a sea or a lake
✏️
Câu ví dụ
We had a picnic on the sandy beach, enjoying the ocean breeze .
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên bãi biển cát, tận hưởng làn gió biển.
✅
Luyện tập

"beach" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature