Nghĩa tiếng Việt
bãi biển, bờ biển
Đừng chỉ tra "beach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of sand or small stones next to a sea or a lake
Câu ví dụ
We had a picnic on the sandy beach, enjoying the ocean breeze .
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên bãi biển cát, tận hưởng làn gió biển.
Luyện tập
"beach" nghĩa là gì?