Nghĩa tiếng Việt
có mây, u ám
Đừng chỉ tra "cloudy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having many clouds up in the sky
Câu ví dụ
We decided to postpone our outdoor plans due to the cloudy weather .
Chúng tôi quyết định hoãn kế hoạch ngoài trời do thời tiết nhiều mây.
Luyện tập
"cloudy" nghĩa là gì?