Nghĩa tiếng Việt
thị trấn, làng
Đừng chỉ tra "town" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area with human population that is smaller than a city and larger than a village
Câu ví dụ
They organize community events in town to bring people together .
Họ tổ chức các sự kiện cộng đồng trong thị trấn để kết nối mọi người.
Luyện tập
"town" nghĩa là gì?