Nghĩa tiếng Việt
xe hơi
Đừng chỉ tra "car" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a road vehicle that has four wheels, an engine, and a small number of seats for people
Câu ví dụ
We are going on a road trip and renting a car.
Chúng tôi đang đi du lịch đường bộ và thuê một chiếc xe hơi.
Luyện tập
"car" nghĩa là gì?