car

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe hơi
🎯
Đừng chỉ tra "car" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a road vehicle that has four wheels, an engine, and a small number of seats for people
✏️
Câu ví dụ
We are going on a road trip and renting a car.
Chúng tôi đang đi du lịch đường bộ và thuê một chiếc xe hơi.
✅
Luyện tập

"car" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Transportation