post office
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
bưu điện, bưu cục
Đừng chỉ tra "post office" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where we can send letters, packages, etc., or buy stamps
Câu ví dụ
They visited the post office to pick up a registered letter .
Họ đã đến bưu điện để nhận một lá thư đã đăng ký.
Luyện tập
"post office" nghĩa là gì?