doctor

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ, thầy thuốc
💡
Definition (English)
someone who has studied medicine and treats sick or injured people
✏️
Câu ví dụ
We have an appointment with the doctor tomorrow morning for a check-up .
Chúng tôi có cuộc hẹn với bác sĩ vào sáng mai để kiểm tra.
Luyện tập

"doctor" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này