cloud

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mây
🎯
Đừng chỉ tra "cloud" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a white or gray visible mass of water vapor floating in the air
✏️
Câu ví dụ
We sat under a tree , watching the clouds slowly drift across the sky .
Chúng tôi ngồi dưới gốc cây, ngắm nhìn những đám mây từ từ trôi trên bầu trời.
✅
Luyện tập

"cloud" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature