will

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sẽ, sắp
🎯
Đừng chỉ tra "will" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used for forming future tenses
✏️
Câu ví dụ
The company will launch its new product next year .
Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào năm tới.
✅
Luyện tập

"will" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Modal and Other Verbs