Nghĩa tiếng Việt
sẽ, sắp
Đừng chỉ tra "will" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used for forming future tenses
Câu ví dụ
The company will launch its new product next year .
Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào năm tới.
Luyện tập
"will" nghĩa là gì?