dancer

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ công, người nhảy
💡
Definition (English)
a person who dances, often for fun
✏️
Câu ví dụ
Mark may not be much of a dancer, but he sure knows how to groove to the music at weddings .
Mark có thể không phải là một vũ công giỏi, nhưng anh ấy chắc chắn biết cách nhảy theo nhạc trong các đám cưới.
Luyện tập

"dancer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Music and Literature