to complete
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thành, kết thúc
Đừng chỉ tra "to complete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring something to an end by making it whole
Câu ví dụ
She has already completed the training program .
Cô ấy đã hoàn thành chương trình đào tạo.
Luyện tập
"to complete" nghĩa là gì?