to complete

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thành, kết thúc
🎯
Đừng chỉ tra "to complete" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring something to an end by making it whole
✏️
Câu ví dụ
She has already completed the training program .
Cô ấy đã hoàn thành chương trình đào tạo.
✅
Luyện tập

"to complete" nghĩa là gì?