full-time

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn thời gian, làm việc toàn thời gian
🎯
Đừng chỉ tra "full-time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
done for the usual hours in a working day or week
✏️
Câu ví dụ
She recently started a full-time job at the bank.
Cô ấy gần đây đã bắt đầu một công việc toàn thời gian tại ngân hàng.
✅
Luyện tập

"full-time" nghĩa là gì?