task
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nhiệm vụ, bài tập
Definition (English)
a piece of work for someone to do, especially as an assignment
Câu ví dụ
The manager delegated the task to her most trusted employee .
Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho nhân viên đáng tin cậy nhất của mình.
Luyện tập
"task" nghĩa là gì?