task

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệm vụ, bài tập
💡
Definition (English)
a piece of work for someone to do, especially as an assignment
✏️
Câu ví dụ
The manager delegated the task to her most trusted employee .
Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho nhân viên đáng tin cậy nhất của mình.
Luyện tập

"task" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 226 - 250 Nouns