kiwi

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiwi, trái kiwi
🎯
Đừng chỉ tra "kiwi" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an oval fruit with hairy brown skin and green flesh
✏️
Câu ví dụ
To ripen a kiwi faster , place it in a paper bag with an apple or banana .
Để làm chín một quả kiwi nhanh hơn, hãy đặt nó vào túi giấy cùng với một quả táo hoặc chuối.
✅
Luyện tập

"kiwi" nghĩa là gì?