Nghĩa tiếng Việt
lao động, công việc
Đừng chỉ tra "labor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
work, particularly difficult physical work
Câu ví dụ
She hired additional labor to help with the extensive renovations on her house .
Cô ấy đã thuê thêm nhân công để giúp với việc cải tạo nhà cửa quy mô lớn.
Luyện tập
"labor" nghĩa là gì?