dry season
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mùa khô, thời kỳ khô hạn
Đừng chỉ tra "dry season" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a season during which there is no rain
Câu ví dụ
Dust storms can occur more frequently during the dry season.
Bão bụi có thể xảy ra thường xuyên hơn trong mùa khô.
Luyện tập
"dry season" nghĩa là gì?