dry season

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mùa khô, thời kỳ khô hạn
🎯
Đừng chỉ tra "dry season" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a season during which there is no rain
✏️
Câu ví dụ
Dust storms can occur more frequently during the dry season.
Bão bụi có thể xảy ra thường xuyên hơn trong mùa khô.
✅
Luyện tập

"dry season" nghĩa là gì?