flower girl

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cô bé rải hoa, cô dâu nhí
🎯
Đừng chỉ tra "flower girl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a young girl who throws flower petals in front of a bride at a wedding
✏️
Câu ví dụ
Flower girls traditionally symbolize innocence and purity , adding charm and sweetness to the wedding ceremony .
Cô gái hoa truyền thống tượng trưng cho sự ngây thơ và trong trắng, thêm nét quyến rũ và ngọt ngào cho lễ cưới.
✅
Luyện tập

"flower girl" nghĩa là gì?