flower girl
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cô bé rải hoa, cô dâu nhí
Đừng chỉ tra "flower girl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a young girl who throws flower petals in front of a bride at a wedding
Câu ví dụ
Flower girls traditionally symbolize innocence and purity , adding charm and sweetness to the wedding ceremony .
Cô gái hoa truyền thống tượng trưng cho sự ngây thơ và trong trắng, thêm nét quyến rũ và ngọt ngào cho lễ cưới.
Luyện tập
"flower girl" nghĩa là gì?