playing card

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lá bài
🎯
Đừng chỉ tra "playing card" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the set of 52 cards with unique symbols and numbers on one side, used in specific card games
✏️
Câu ví dụ
The playing cards were worn out from years of use but still functional .
Những lá bài đã bị mòn qua nhiều năm sử dụng nhưng vẫn còn dùng được.
✅
Luyện tập

"playing card" nghĩa là gì?