playing card
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lá bài
Đừng chỉ tra "playing card" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the set of 52 cards with unique symbols and numbers on one side, used in specific card games
Câu ví dụ
The playing cards were worn out from years of use but still functional .
Những lá bài đã bị mòn qua nhiều năm sử dụng nhưng vẫn còn dùng được.
Luyện tập
"playing card" nghĩa là gì?