Nghĩa tiếng Việt
người lạc quan, người có tinh thần lạc quan
Đừng chỉ tra "optimist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who expects good things to happen and is confident about the future
Câu ví dụ
Many people appreciate the optimist’s ability to uplift the mood .
Nhiều người đánh giá cao khả năng của người lạc quan trong việc nâng cao tinh thần.
Luyện tập
"optimist" nghĩa là gì?