optimist

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người lạc quan, người có tinh thần lạc quan
🎯
Đừng chỉ tra "optimist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who expects good things to happen and is confident about the future
✏️
Câu ví dụ
Many people appreciate the optimist’s ability to uplift the mood .
Nhiều người đánh giá cao khả năng của người lạc quan trong việc nâng cao tinh thần.
✅
Luyện tập

"optimist" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles