Nghĩa tiếng Việt
báo chí, truyền thông
Đừng chỉ tra "press" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
newspapers, journalists, and magazines as a whole
Câu ví dụ
Public figures are frequently in the spotlight of the press.
Nhân vật công chúng thường xuyên ở dưới ánh đèn sân khấu của báo chí.
Luyện tập
"press" nghĩa là gì?