press

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo chí, truyền thông
🎯
Đừng chỉ tra "press" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
newspapers, journalists, and magazines as a whole
✏️
Câu ví dụ
Public figures are frequently in the spotlight of the press.
Nhân vật công chúng thường xuyên ở dưới ánh đèn sân khấu của báo chí.
✅
Luyện tập

"press" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Media and Journalism