windmill

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cối xay gió, nhà máy điện gió
🎯
Đừng chỉ tra "windmill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large, tall building with long blades, called sails, that uses wind power to make flour out of grain or pump water
✏️
Câu ví dụ
Many windmills in the Netherlands have been preserved as landmarks .
Nhiều cối xay gió ở Hà Lan đã được bảo tồn như là các điểm mốc.
✅
Luyện tập

"windmill" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Farming