pressure

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp lực, sức ép
🎯
Đừng chỉ tra "pressure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the use of influence or demands to persuade or force someone to do something
✏️
Câu ví dụ
The council eventually gave in to public pressure and revised the plan .
Hội đồng cuối cùng đã nhượng bộ trước áp lực của công chúng và sửa đổi kế hoạch.
✅
Luyện tập

"pressure" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 201 - 225 Nouns