lecturer

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảng viên, người thuyết trình
🎯
Đừng chỉ tra "lecturer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who teaches courses at a college or university, often with a focus on undergraduate education, but who does not hold the rank of professor
✏️
Câu ví dụ
After completing her PhD , she became a lecturer in modern history .
Sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ, cô ấy trở thành giảng viên lịch sử hiện đại.
✅
Luyện tập

"lecturer" nghĩa là gì?