Nghĩa tiếng Việt
xúc giác, cảm giác xúc giác
Đừng chỉ tra "touch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability to perceive textures or shapes through the hands
Câu ví dụ
Craftsmen develop a sensitive touch for materials .
Thợ thủ công phát triển một cảm giác nhạy bén với vật liệu.
Luyện tập
"touch" nghĩa là gì?