touch

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc giác, cảm giác xúc giác
🎯
Đừng chỉ tra "touch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ability to perceive textures or shapes through the hands
✏️
Câu ví dụ
Craftsmen develop a sensitive touch for materials .
Thợ thủ công phát triển một cảm giác nhạy bén với vật liệu.
✅
Luyện tập

"touch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body