tutor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gia sư, giáo viên dạy kèm
💡
Definition (English)
a teacher who gives lessons privately to one student or a small group
✏️
Câu ví dụ
The tutor tailored the lessons to the student 's learning style and pace .
Gia sư đã điều chỉnh bài học phù hợp với phong cách học tập và tốc độ của học sinh.
Luyện tập

"tutor" nghĩa là gì?