at-risk

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có nguy cơ, dễ bị tổn thương
🎯
Đừng chỉ tra "at-risk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
likely to be harmed, attacked, or experience negative outcomes
✏️
Câu ví dụ
Early intervention programs are crucial in addressing developmental delays in at-risk infants .
Các chương trình can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc giải quyết các chậm trễ phát triển ở trẻ sơ sinh có nguy cơ.
✅
Luyện tập

"at-risk" nghĩa là gì?