at-risk
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
có nguy cơ, dễ bị tổn thương
Đừng chỉ tra "at-risk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
likely to be harmed, attacked, or experience negative outcomes
Câu ví dụ
Early intervention programs are crucial in addressing developmental delays in at-risk infants .
Các chương trình can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc giải quyết các chậm trễ phát triển ở trẻ sơ sinh có nguy cơ.
Luyện tập
"at-risk" nghĩa là gì?