caravan

/ˈkæɹəˌvæn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe kéo, nhà lưu động
🎯
Đừng chỉ tra "caravan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vehicle that is pulled by a car, in which people can sleep and live, used particularly for traveling and camping
✏️
Câu ví dụ
They rented a spacious caravan for their road trip through Europe .
Họ đã thuê một xe caravan rộng rãi cho chuyến đi đường bộ xuyên châu Âu.
✅
Luyện tập

"caravan" nghĩa là gì?