Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, băn khoăn
Đừng chỉ tra "concerned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling worried or troubled about a particular situation or issue
Câu ví dụ
He seemed concerned about the budget cuts and their effect on the company 's future .
Anh ấy có vẻ lo lắng về việc cắt giảm ngân sách và ảnh hưởng của nó đến tương lai của công ty.
Luyện tập
"concerned" nghĩa là gì?