chewing gum
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kẹo cao su
Đừng chỉ tra "chewing gum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance for chewing with different tastes such as strawberry, mint, etc.
Câu ví dụ
Some people use chewing gum to help freshen their breath .
Một số người sử dụng kẹo cao su để giúp làm thơm miệng.
Luyện tập
"chewing gum" nghĩa là gì?