chewing gum

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẹo cao su
🎯
Đừng chỉ tra "chewing gum" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance for chewing with different tastes such as strawberry, mint, etc.
✏️
Câu ví dụ
Some people use chewing gum to help freshen their breath .
Một số người sử dụng kẹo cao su để giúp làm thơm miệng.
✅
Luyện tập

"chewing gum" nghĩa là gì?