Nghĩa tiếng Việt
củ cải đường, củ dền
Đừng chỉ tra "beet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vegetable with a round dark red root that is used in cooking or producing sugar
Câu ví dụ
She pickled the beets to use as a tangy condiment for sandwiches and burgers .
Cô ấy muối củ cải đường để dùng làm gia vị chua cho bánh mì và bánh hamburger.
Luyện tập
"beet" nghĩa là gì?