overly

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá mức, thái quá
🎯
Đừng chỉ tra "overly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an excessive degree
✏️
Câu ví dụ
The response to the minor issue was overly dramatic , causing unnecessary panic .
Phản ứng với vấn đề nhỏ đã quá kịch tính, gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.
✅
Luyện tập

"overly" nghĩa là gì?