fall

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mùa thu
🎯
Đừng chỉ tra "fall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the season that comes after summer, when in most countries the color of the leaves change and they fall from the trees
✏️
Câu ví dụ
The sound of crunching leaves underfoot is a characteristic of the fall season .
Âm thanh của lá cây kêu dưới chân là đặc trưng của mùa thu.
✅
Luyện tập

"fall" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Months and Seasons