to act on
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hành động theo, điều chỉnh hành vi dựa trên
Đừng chỉ tra "to act on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to adjust one's actions or behavior based on specific information, ideas, or advice
Câu ví dụ
Wise investors act on market trends and make informed decisions .
Nhà đầu tư khôn ngoan hành động theo xu hướng thị trường và đưa ra quyết định sáng suốt.
Luyện tập
"to act on" nghĩa là gì?