to act on

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành động theo, điều chỉnh hành vi dựa trên
🎯
Đừng chỉ tra "to act on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to adjust one's actions or behavior based on specific information, ideas, or advice
✏️
Câu ví dụ
Wise investors act on market trends and make informed decisions .
Nhà đầu tư khôn ngoan hành động theo xu hướng thị trường và đưa ra quyết định sáng suốt.
✅
Luyện tập

"to act on" nghĩa là gì?