undoubtedly

/ənˈdaʊtɪdɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, không nghi ngờ gì
🎯
Đừng chỉ tra "undoubtedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to say that there is no doubt something is true or is the case
✏️
Câu ví dụ
The team 's victory was undoubtedly due to their hard work and excellent strategy .
Chiến thắng của đội chắc chắn là nhờ vào sự chăm chỉ và chiến lược xuất sắc của họ.
✅
Luyện tập

"undoubtedly" nghĩa là gì?