near-field communication

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao tiếp trường gần, NFC (Near Field Communication)
🎯
Đừng chỉ tra "near-field communication" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a technology that allows short-range data transfer between cell phones and other electronic devices to do things such as paying for a purchase, etc.
✏️
Câu ví dụ
The new smartwatch features near-field communication, enabling users to make payments and transfer data easily .
Đồng hồ thông minh mới có tính năng giao tiếp trường gần, cho phép người dùng thực hiện thanh toán và chuyển dữ liệu dễ dàng.
✅
Luyện tập

"near-field communication" nghĩa là gì?