substantially

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, cơ bản
💡
Definition (English)
to a considerable extent or degree
✏️
Câu ví dụ
The population has substantially grown since the last census .
Dân số đã tăng đáng kể kể từ cuộc điều tra dân số cuối cùng.
Luyện tập

"substantially" nghĩa là gì?